Giới thiệu
Báo cáo này cung cấp phân tích toàn diện về động lực giá XRP (XRP) trên Binance, bao gồm các chỉ báo kỹ thuật, đường trung bình động, điểm xoay, v.v.
Tổng quan về giá và khối lượng
Tại thời điểm báo cáo, XRP (XRP) có giá $0,51780, tăng $0,01230 (+2,43%) so với giai đoạn trước. Ảnh chụp nhanh được thực hiện vào lúc 05:48:17 UTC, với khối lượng giao dịch là 279.168.378 đơn vị trên Binance.
chỉ báo kỹ thuật
Các chỉ số kỹ thuật là các tính toán toán học dựa trên giá và khối lượng của một tài sản. Chúng được sử dụng để dự đoán các biến động giá trong tương lai và xác định các cơ hội giao dịch. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các chỉ số kỹ thuật cho XRP (XRP):
- Lợi tức đầu tư (14): Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đo lường tốc độ và hướng di chuyển của giá. Giá trị RSI là 51,472 được coi là trung tính, cho thấy sự cân bằng giữa áp lực mua và bán.
- CỔ PHIẾU (9.6): Bộ dao động ngẫu nhiên so sánh giá đóng cửa cụ thể của một tài sản với một phạm vi giá của nó trong một khoảng thời gian nhất định. Giá trị 30,853 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- STOCHRSI (14): Stochastic RSI là một bộ dao động đo lường mức độ của RSI so với phạm vi cao-thấp của nó trong một khoảng thời gian nhất định. Giá trị 12,941 biểu thị các điều kiện bán quá mức, cho thấy khả năng điều chỉnh giá tăng.
- MACD (12,26): Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) là một chỉ báo động lượng đi theo xu hướng. Giá trị MACD dương (0,002) biểu thị tín hiệu mua, cho thấy xu hướng tăng.
- QUẢNG CÁO (14): Chỉ số định hướng trung bình (ADX) đo lường sức mạnh của xu hướng bất kể hướng của xu hướng. Giá trị 35,438 được coi là tín hiệu mua, cho thấy xu hướng mạnh.
- Williams %R: Williams %R là một chỉ báo động lượng đo lường mức mua quá mức và bán quá mức. Giá trị -71,428 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- CCI (14): Chỉ số kênh hàng hóa (CCI) là một bộ dao động dựa trên động lượng được sử dụng để giúp xác định khi nào phương tiện đầu tư đạt đến tình trạng mua quá mức hoặc bán quá mức. Giá trị -91,4548 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- RTA (14): Phạm vi thực trung bình (ATR) là một chỉ số phân tích kỹ thuật đo lường sự biến động của thị trường. Giá trị 0,0054 cho thấy mức độ biến động cao.
- Áo/Dưới (14): Giá trị -0,0011 này là một tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- Dao động cuối cùng: Ultimate Oscillator là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để tạo tín hiệu mua và bán, kết hợp biến động giá của một tài sản trong ba khoảng thời gian khác nhau. Giá trị 46,838 cho thấy tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- ROC: Tỷ lệ thay đổi (ROC) là một bộ dao động động lượng, đo lường phần trăm thay đổi giữa giá hiện tại và giá trong quá khứ trong n giai đoạn. Giá trị -0,579 là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- Sức mạnh tăng/giảm (13): Chỉ báo Bull Power/Bear Power đo lường áp lực mua hoặc bán trên thị trường. Giá trị -0,0024 là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
Dưới đây là tóm tắt các chỉ số kỹ thuật ở dạng bảng:

Tóm lại, các chỉ báo kỹ thuật cho thấy tâm lý bán mạnh đối với XRP. Có 2 tín hiệu mua, 7 tín hiệu bán và 1 tín hiệu trung tính.
Đường trung bình động
Đường trung bình động là một loại kỹ thuật làm mịn dữ liệu mà các nhà phân tích sử dụng trong phân tích kỹ thuật để xác định xu hướng trong một tập hợp dữ liệu, chẳng hạn như giá cổ phiếu. Chúng giúp giảm nhiễu và biến động trong dữ liệu giá để thể hiện đường nét mượt mà hơn, giúp dễ dàng nhìn thấy hướng hoặc xu hướng tổng thể.
Có một số loại đường trung bình động, nhưng hai loại phổ biến nhất là đường trung bình động đơn giản (SMA) và đường trung bình động hàm mũ (EMA).
- Đường trung bình động đơn giản (SMA): SMA được tính bằng cách cộng giá trong một số khoảng thời gian nhất định rồi chia cho số khoảng thời gian này. Ví dụ: SMA 5 ngày sẽ cộng giá đóng cửa trong 5 ngày qua rồi chia cho 5. SMA đưa ra trọng số bằng nhau cho tất cả các điểm dữ liệu trong phép tính của nó.
- Đường trung bình động hàm mũ (EMA): EMA tương tự như SMA, nhưng nó mang lại nhiều trọng lượng hơn cho dữ liệu gần đây. Điều này có nghĩa là nó phản ứng nhanh hơn với những thay đổi giá gần đây so với SMA. Việc tính toán EMA phức tạp hơn một chút so với SMA, liên quan đến hệ số làm mịn hàm mũ để tăng thêm trọng số cho các mức giá gần đây.
Tầm quan trọng của các đường trung bình động của các khung thời gian khác nhau (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày, 50 ngày, 100 ngày và 200 ngày) nằm ở khung thời gian mà các nhà giao dịch quan tâm:
- Đường trung bình động 5, 10 và 20 ngày thường được sử dụng cho các xu hướng ngắn hạn. Chúng phản ứng nhanh với những thay đổi về giá và rất hữu ích cho các nhà giao dịch muốn tận dụng các biến động giá ngắn hạn.
- Đường trung bình động 50 và 100 ngày trung hạn hơn. Chúng ít nhạy cảm hơn với biến động giá hàng ngày và đưa ra một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng trung hạn.
- đường trung bình động 200 ngày là một chỉ báo xu hướng dài hạn. Nó ít nhạy cảm hơn với biến động giá hàng ngày và cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng dài hạn. Nhiều nhà giao dịch cho rằng thị trường đang trong xu hướng tăng dài hạn khi giá cao hơn đường trung bình động 200 ngày và trong xu hướng giảm dài hạn khi giá nằm dưới.
Điều quan trọng cần lưu ý là các đường trung bình động là các chỉ báo trễ, có nghĩa là chúng dựa trên giá trong quá khứ. Chúng có thể giúp xác định xu hướng nhưng không dự đoán biến động giá trong tương lai.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các đường trung bình động cho XRP (XRP):
- MA5: Đường SMA 5 ngày ở mức $0,51476, cho thấy tín hiệu mua. Đường EMA 5 ngày ở mức $0,51515, cho thấy tín hiệu bán.
- MA10: Đường SMA 10 ngày ở mức $0,51629, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 10 ngày ở mức $0,51550, cho thấy tín hiệu bán.
- MA20: Đường SMA 20 ngày ở mức $0,51583, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 20 ngày ở mức $0,51478, cho thấy tín hiệu mua.
- MA50: Đường SMA 50 ngày ở mức $0,50641, cho thấy tín hiệu mua. Đường EMA 50 ngày ở mức $0,51308, cho thấy tín hiệu mua.
- MA100: Đường SMA 100 ngày ở mức $0,51581, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 100 ngày ở mức $0,51460, cho thấy tín hiệu mua.
- MA200: Đường SMA 200 ngày ở mức $0,51899, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 200 ngày ở mức $0,51382, cho thấy tín hiệu mua.
Dưới đây là tóm tắt về các đường trung bình động ở dạng bảng:

Tóm lại, các đường trung bình động cho thấy tâm lý trung lập đối với XRP: có sáu tín hiệu mua và sáu tín hiệu bán.
điểm xoay
Điểm xoay là các chỉ số phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định xu hướng chung của thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau. Chúng được tính bằng cách sử dụng giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của giai đoạn giao dịch trước đó. Nếu giá giao dịch trong khoảng thời gian tiếp theo cao hơn điểm mấu chốt, thì đó được coi là tâm lý tăng giá và nếu nó nằm dưới điểm mấu chốt, thì nó được coi là giảm giá.
Có một số phương pháp để tính điểm xoay, mỗi phương pháp có cách tính mức hỗ trợ và kháng cự riêng. Dưới đây là các phương pháp được sử dụng trong báo cáo này:
- Cổ điển: Đây là phương pháp phổ biến nhất để tính điểm trục. Điểm mấu chốt được tính bằng giá trị trung bình của các mức giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của giai đoạn giao dịch trước đó. Các mức hỗ trợ và kháng cự sau đó được tính toán từ điểm trục này.
- Fibonacci: Phương pháp này áp dụng khái niệm toán học về chuỗi Fibonacci cho dữ liệu giá để tính toán điểm trục và các mức hỗ trợ và kháng cự liên quan.
- Cố vấn: Phương pháp này sử dụng một phương trình duy nhất để tính toán điểm trục và các mức hỗ trợ và kháng cự, thường dẫn đến các mức gần hơn nhiều so với các phương pháp khác.
- Thân gỗ: Phương pháp này mang lại nhiều trọng lượng hơn cho giá đóng cửa và giá mở cửa khi tính toán điểm trục.
- DeMark: Phương pháp này được phát triển bởi Tom DeMark và sử dụng mối quan hệ giữa giá mở, giá đóng và giá cao và thấp của giai đoạn giao dịch trước đó để tính toán điểm trục.
“Cổ điển 0,50670 0,50910 0,51120 0,51360 0,51570 0,51810 0,52020 Fibonacci 0,50910 0,51082 0,51188 0,51360 0,51532 0,51638 0,51810 Camarilla – –0, 51015 0,51307 0,51465 – -“
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các điểm xoay cho XRP (XRP):
- Điểm xoay cổ điển: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51120 (S1), $0,50910 (S2) và $0,50670 (S3) và các mức kháng cự là $0,51570 (R1), $0,51810 (R2) và $0,52020 (R3).
- Điểm xoay Fibonacci: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51188 (S1), $0,51082 (S2) và $0,50910 (S3) và các mức kháng cự là $0,51532 (R1), $0,51638 (R2) và $0,51810 (R3).
- Điểm xoay Camarilla: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51289 (S1), $0,51248 (S2) và $0,51206 (S3) và các mức kháng cự là $0,51371 (R1), $0,51412 (R2) và $0,51454 (R3).
- Điểm xoay Woodie: Điểm xoay là $0,51352, với các mức hỗ trợ là $0,51104 (S1), $0,50902 (S2) và $0,50654 (S3) và các mức kháng cự là $0,51554 (R1), $0,51802 (R2) và $0,52004 (R3).
- Điểm xoay DeMark: Điểm xoay là $0,51307, với mức hỗ trợ là $0,51015 (S1) và mức kháng cự là $0,51465 (R1).
Dưới đây là tóm tắt các điểm xoay ở dạng bảng:

Tín dụng hình ảnh nổi bật: Ảnh/Minh họa qua “Dylan Calluy” thông qua bỏ đi
Giới thiệu
Báo cáo này cung cấp phân tích toàn diện về động lực giá XRP (XRP) trên Binance, bao gồm các chỉ báo kỹ thuật, đường trung bình động, điểm xoay, v.v.
Tổng quan về giá và khối lượng
Tại thời điểm báo cáo, XRP (XRP) có giá $0,51780, tăng $0,01230 (+2,43%) so với giai đoạn trước. Ảnh chụp nhanh được thực hiện vào lúc 05:48:17 UTC, với khối lượng giao dịch là 279.168.378 đơn vị trên Binance.
chỉ báo kỹ thuật
Các chỉ số kỹ thuật là các tính toán toán học dựa trên giá và khối lượng của một tài sản. Chúng được sử dụng để dự đoán các biến động giá trong tương lai và xác định các cơ hội giao dịch. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các chỉ số kỹ thuật cho XRP (XRP):
- Lợi tức đầu tư (14): Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đo lường tốc độ và hướng di chuyển của giá. Giá trị RSI là 51,472 được coi là trung tính, cho thấy sự cân bằng giữa áp lực mua và bán.
- CỔ PHIẾU (9.6): Bộ dao động ngẫu nhiên so sánh giá đóng cửa cụ thể của một tài sản với một phạm vi giá của nó trong một khoảng thời gian nhất định. Giá trị 30,853 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- STOCHRSI (14): Stochastic RSI là một bộ dao động đo lường mức độ của RSI so với phạm vi cao-thấp của nó trong một khoảng thời gian nhất định. Giá trị 12,941 biểu thị các điều kiện bán quá mức, cho thấy khả năng điều chỉnh giá tăng.
- MACD (12,26): Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) là một chỉ báo động lượng đi theo xu hướng. Giá trị MACD dương (0,002) biểu thị tín hiệu mua, cho thấy xu hướng tăng.
- QUẢNG CÁO (14): Chỉ số định hướng trung bình (ADX) đo lường sức mạnh của xu hướng bất kể hướng của xu hướng. Giá trị 35,438 được coi là tín hiệu mua, cho thấy xu hướng mạnh.
- Williams %R: Williams %R là một chỉ báo động lượng đo lường mức mua quá mức và bán quá mức. Giá trị -71,428 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- CCI (14): Chỉ số kênh hàng hóa (CCI) là một bộ dao động dựa trên động lượng được sử dụng để giúp xác định khi nào phương tiện đầu tư đạt đến tình trạng mua quá mức hoặc bán quá mức. Giá trị -91,4548 được coi là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- RTA (14): Phạm vi thực trung bình (ATR) là một chỉ số phân tích kỹ thuật đo lường sự biến động của thị trường. Giá trị 0,0054 cho thấy mức độ biến động cao.
- Áo/Dưới (14): Giá trị -0,0011 này là một tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- Dao động cuối cùng: Ultimate Oscillator là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để tạo tín hiệu mua và bán, kết hợp biến động giá của một tài sản trong ba khoảng thời gian khác nhau. Giá trị 46,838 cho thấy tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- ROC: Tỷ lệ thay đổi (ROC) là một bộ dao động động lượng, đo lường phần trăm thay đổi giữa giá hiện tại và giá trong quá khứ trong n giai đoạn. Giá trị -0,579 là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
- Sức mạnh tăng/giảm (13): Chỉ báo Bull Power/Bear Power đo lường áp lực mua hoặc bán trên thị trường. Giá trị -0,0024 là tín hiệu bán, cho thấy đà giảm giá.
Dưới đây là tóm tắt các chỉ số kỹ thuật ở dạng bảng:

Tóm lại, các chỉ báo kỹ thuật cho thấy tâm lý bán mạnh đối với XRP. Có 2 tín hiệu mua, 7 tín hiệu bán và 1 tín hiệu trung tính.
Đường trung bình động
Đường trung bình động là một loại kỹ thuật làm mịn dữ liệu mà các nhà phân tích sử dụng trong phân tích kỹ thuật để xác định xu hướng trong một tập hợp dữ liệu, chẳng hạn như giá cổ phiếu. Chúng giúp giảm nhiễu và biến động trong dữ liệu giá để thể hiện đường nét mượt mà hơn, giúp dễ dàng nhìn thấy hướng hoặc xu hướng tổng thể.
Có một số loại đường trung bình động, nhưng hai loại phổ biến nhất là đường trung bình động đơn giản (SMA) và đường trung bình động hàm mũ (EMA).
- Đường trung bình động đơn giản (SMA): SMA được tính bằng cách cộng giá trong một số khoảng thời gian nhất định rồi chia cho số khoảng thời gian này. Ví dụ: SMA 5 ngày sẽ cộng giá đóng cửa trong 5 ngày qua rồi chia cho 5. SMA đưa ra trọng số bằng nhau cho tất cả các điểm dữ liệu trong phép tính của nó.
- Đường trung bình động hàm mũ (EMA): EMA tương tự như SMA, nhưng nó mang lại nhiều trọng lượng hơn cho dữ liệu gần đây. Điều này có nghĩa là nó phản ứng nhanh hơn với những thay đổi giá gần đây so với SMA. Việc tính toán EMA phức tạp hơn một chút so với SMA, liên quan đến hệ số làm mịn hàm mũ để tăng thêm trọng số cho các mức giá gần đây.
Tầm quan trọng của các đường trung bình động của các khung thời gian khác nhau (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày, 50 ngày, 100 ngày và 200 ngày) nằm ở khung thời gian mà các nhà giao dịch quan tâm:
- Đường trung bình động 5, 10 và 20 ngày thường được sử dụng cho các xu hướng ngắn hạn. Chúng phản ứng nhanh với những thay đổi về giá và rất hữu ích cho các nhà giao dịch muốn tận dụng các biến động giá ngắn hạn.
- Đường trung bình động 50 và 100 ngày trung hạn hơn. Chúng ít nhạy cảm hơn với biến động giá hàng ngày và đưa ra một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng trung hạn.
- đường trung bình động 200 ngày là một chỉ báo xu hướng dài hạn. Nó ít nhạy cảm hơn với biến động giá hàng ngày và cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng dài hạn. Nhiều nhà giao dịch cho rằng thị trường đang trong xu hướng tăng dài hạn khi giá cao hơn đường trung bình động 200 ngày và trong xu hướng giảm dài hạn khi giá nằm dưới.
Điều quan trọng cần lưu ý là các đường trung bình động là các chỉ báo trễ, có nghĩa là chúng dựa trên giá trong quá khứ. Chúng có thể giúp xác định xu hướng nhưng không dự đoán biến động giá trong tương lai.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các đường trung bình động cho XRP (XRP):
- MA5: Đường SMA 5 ngày ở mức $0,51476, cho thấy tín hiệu mua. Đường EMA 5 ngày ở mức $0,51515, cho thấy tín hiệu bán.
- MA10: Đường SMA 10 ngày ở mức $0,51629, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 10 ngày ở mức $0,51550, cho thấy tín hiệu bán.
- MA20: Đường SMA 20 ngày ở mức $0,51583, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 20 ngày ở mức $0,51478, cho thấy tín hiệu mua.
- MA50: Đường SMA 50 ngày ở mức $0,50641, cho thấy tín hiệu mua. Đường EMA 50 ngày ở mức $0,51308, cho thấy tín hiệu mua.
- MA100: Đường SMA 100 ngày ở mức $0,51581, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 100 ngày ở mức $0,51460, cho thấy tín hiệu mua.
- MA200: Đường SMA 200 ngày ở mức $0,51899, cho thấy tín hiệu bán. Đường EMA 200 ngày ở mức $0,51382, cho thấy tín hiệu mua.
Dưới đây là tóm tắt về các đường trung bình động ở dạng bảng:

Tóm lại, các đường trung bình động cho thấy tâm lý trung lập đối với XRP: có sáu tín hiệu mua và sáu tín hiệu bán.
điểm xoay
Điểm xoay là các chỉ số phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định xu hướng chung của thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau. Chúng được tính bằng cách sử dụng giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của giai đoạn giao dịch trước đó. Nếu giá giao dịch trong khoảng thời gian tiếp theo cao hơn điểm mấu chốt, thì đó được coi là tâm lý tăng giá và nếu nó nằm dưới điểm mấu chốt, thì nó được coi là giảm giá.
Có một số phương pháp để tính điểm xoay, mỗi phương pháp có cách tính mức hỗ trợ và kháng cự riêng. Dưới đây là các phương pháp được sử dụng trong báo cáo này:
- Cổ điển: Đây là phương pháp phổ biến nhất để tính điểm trục. Điểm mấu chốt được tính bằng giá trị trung bình của các mức giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của giai đoạn giao dịch trước đó. Các mức hỗ trợ và kháng cự sau đó được tính toán từ điểm trục này.
- Fibonacci: Phương pháp này áp dụng khái niệm toán học về chuỗi Fibonacci cho dữ liệu giá để tính toán điểm trục và các mức hỗ trợ và kháng cự liên quan.
- Cố vấn: Phương pháp này sử dụng một phương trình duy nhất để tính toán điểm trục và các mức hỗ trợ và kháng cự, thường dẫn đến các mức gần hơn nhiều so với các phương pháp khác.
- Thân gỗ: Phương pháp này mang lại nhiều trọng lượng hơn cho giá đóng cửa và giá mở cửa khi tính toán điểm trục.
- DeMark: Phương pháp này được phát triển bởi Tom DeMark và sử dụng mối quan hệ giữa giá mở, giá đóng và giá cao và thấp của giai đoạn giao dịch trước đó để tính toán điểm trục.
“Cổ điển 0,50670 0,50910 0,51120 0,51360 0,51570 0,51810 0,52020 Fibonacci 0,50910 0,51082 0,51188 0,51360 0,51532 0,51638 0,51810 Camarilla – –0, 51015 0,51307 0,51465 – -“
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các điểm xoay cho XRP (XRP):
- Điểm xoay cổ điển: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51120 (S1), $0,50910 (S2) và $0,50670 (S3) và các mức kháng cự là $0,51570 (R1), $0,51810 (R2) và $0,52020 (R3).
- Điểm xoay Fibonacci: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51188 (S1), $0,51082 (S2) và $0,50910 (S3) và các mức kháng cự là $0,51532 (R1), $0,51638 (R2) và $0,51810 (R3).
- Điểm xoay Camarilla: Điểm xoay là $0,51360, với các mức hỗ trợ là $0,51289 (S1), $0,51248 (S2) và $0,51206 (S3) và các mức kháng cự là $0,51371 (R1), $0,51412 (R2) và $0,51454 (R3).
- Điểm xoay Woodie: Điểm xoay là $0,51352, với các mức hỗ trợ là $0,51104 (S1), $0,50902 (S2) và $0,50654 (S3) và các mức kháng cự là $0,51554 (R1), $0,51802 (R2) và $0,52004 (R3).
- Điểm xoay DeMark: Điểm xoay là $0,51307, với mức hỗ trợ là $0,51015 (S1) và mức kháng cự là $0,51465 (R1).
Dưới đây là tóm tắt các điểm xoay ở dạng bảng:

Tín dụng hình ảnh nổi bật: Ảnh/Minh họa qua “Dylan Calluy” thông qua bỏ đi